XE PHUN NƯỚC RỬA ĐƯỜNG 20 KHỐI ĐỘNG CƠ HYUNDAI
THÔNG SỐ CHUNG XE Ô TÔ TƯỚI NƯỚC 20 KHỐI | |||
| Loại phương tiện |
Ô tô xitec (phun nước)
| ||
| Công thức bánh xe |
6x4
| ||
KÍCH THƯỚC | |||
| Kích thước bao ngoài |
9500 mm x 2500 mm x 3100 mm
| ||
| Chiều dài cơ sở |
1970 + 3950 mm
| ||
| Kích thước xi téc |
7500 mm x 2200 mm x 1450 mm ( 20.000 L )
| ||
TRỌNG LƯỢNG | |||
| Trong lượng bản thân |
10.200 kg
| ||
| Tổng trọng toàn bộ cho phép |
20.000 kg
| ||
ĐỘNG CƠ | |||
| Model |
CONECODONGFENG-CNCHD225KM6x2/NL
| ||
| Loại |
Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng ápTURBO INTERCOOLER - làm mát khí nạp.
| ||
| Dung tích xy lanh |
6.606 (cm3)
| ||
| Đường kính xi lanh x hành trình piston |
108x132 (mm x mm)
| ||
| Tỉ số nén |
17,5:1
| ||
| Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu |
165/2.500
| ||
TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Ly hợp |
Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
| ||
| Hộp số | Model | ||
| Kiểu |
Cơ khí, 9 số tiến + 1 số lùi
| ||
| Tỉ số truyền |
i1 = 12,11; i2 = 8,08; i3 = 5,93 ; i4 = 4,42 ; i5 = 3,36 ; i6 = 2,41; i7 = 1,76; i8 = 1,32; i9 = 1; iL = 12,66
| ||
| HỆ THỐNG LÁI | |||
| Model |
3401261 - 010
| ||
| Kiểu |
Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
| ||
| HỆ THỐNG PHANH | |||
| Hệ thống phanh chính |
Hệ thống phanh hơi lốc-kê hai tầng, dẫn động khí nén 2 dòng, má phanh tang trống
| ||
| Hệ thống phanh dừng |
Tác động lên bánh xe cầu sau, dẫn động khí nén + lò xo tính năng
| ||
| Hệ thống phanh dự phòng |
Tác động lên đường ống khí xả của động cơ
| ||
| HỆ THỐNG TREO | |||
| Treo trước |
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực (16 mm x 90 mm) x 9 lá .
| ||
| Treo sau |
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng.
(18mm x 100 mm x 10 lá + 16mm x 100 mm x 10 lá)
| ||
| CẦU XE | |||
| Cầu trước | Model |
QI - 30579 - 00005
| |
| Kiểu |
Đúc, tiết diện ngang kiểu chữ I
| ||
| Cầu sau | Model |
24HS01B - 010
| |
| Kiểu |
Đúc, tiết diện ngang kiểu hộp
| ||
| Tỉ sô truyền |
5,73
| ||
| BÁNH XE | |||
| La răng |
7.50 - 20
| ||
| Lốp xe |
12.00 - 20
| ||
| CA BIN | |||
| Kiểu |
Kiểu lật, đầu bằng, 01 hàng ghế
| ||
| Số chỗ ngồi |
03 chỗ ngồi + 01 giường nằm
| ||
| TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG | |||
| Tốc độ tối đa |
80,33 km/h
| ||
| Khả năng leo dốc |
40 %
| ||
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
9,5 m
| ||
| THÔNG SỐ KHÁC | |||
| Hệ thống điện |
24V, 120Ah x 2
| ||
| Dung tích bình nhiên liệu |
200 L
| ||






0 nhận xét:
Post a Comment