THÔNG SỐ KỸ THUẬT Ô TÔ XI TÉC PHUN NƯỚC 6000L
THÔNG SỐ CHUNG XE BỒN CHỞ NƯỚC 6M3 | |||
| Loại phương tiện |
Ô tô xi téc (phun nước)
| ||
| Nhãn hiệu, số loại |
CY4100ZLQ/CONECO-PN
| ||
| Công thức bánh xe |
4 x 2 R
| ||
KÍCH THƯỚC | |||
| Kích thước bao ngoài |
6235x1980x2430 (mm)
| ||
| Chiều dài cơ sở |
3335 mm
| ||
| Vệt bánh xe trước/ sau |
1580/ 1530 (mm)
| ||
| Chiều dài đầu/ đuôi xe |
1100/ 1800 (mm)
| ||
| Khoảng sáng gầm xe |
220 mm
| ||
| Kích thước xi téc |
3800 x 1700 x 1060 (mm) ( 6000L )
| ||
KHỐI LƯỢNG | |||
| Khối lượng bản thân |
3.075kg
| ||
| Khối lượng toàn bộ |
6.170 kg
| ||
ĐỘNG CƠ | |||
| Model |
CY4100ZLQ - Tiêu chuẩn EURO II
| ||
| Loại |
Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước.
| ||
| Dung tích xy lanh |
3707 cm3
| ||
| Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu |
70/ 3200 (Kw/v/ph)
| ||
TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Ly hợp |
Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
| ||
| Hộp số chính | Kiểu |
Cơ khí, 05 số tiến + 01 số lùi
| |
| Tỉ số truyền |
-5,057; 2,534; 1,509; 1,000; 0,764;
số lùi: 5,857
| ||
HỆ THỐNG LÁI |
Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
| ||
HỆ THỐNG PHANH | |||
| Hệ thống phanh chính |
Hệ thống phanh khí nén/ tang trống
| ||
| Hệ thống phanh dừng |
Tác động lên trục thứ cấp của hộp số, dẫn động cơ khí
| ||
| Hệ thống phanh dự phòng |
Tác động lên đường ống khí xả của động cơ
| ||
HỆ THỐNG TREO | |||
| Treo trước |
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực
| ||
| Treo sau |
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng, giảm trấn thuỷ lực
| ||
CẦU XE | |||
| Cầu trước |
Tiết diện ngang kiểu I
| ||
| Cầu sau | Kiểu |
Tiết diện ngang kiểu hộp
| |
| Tỉ số truyền |
-
| ||
LỐP XE. |
Lốp trước/ sau: 7.50 - 16/ 7.50 - 16
| ||
| CA BIN |
Kiểu lật, 03 chỗ ngồi
| ||
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG | |||
| Tốc độ tối đa |
82,18 km/h
| ||
| Khả năng leo dốc |
22 %
| ||
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
5,52 m
| ||
THÔNG SỐ KHÁC | |||
| Hệ thống điện |
24V, 100 Ah x 2
| ||
| Dung tích bình nhiên liệu |
40 L
| ||
| Bơm nước | Model |
65QZ-40/50 N
| |
| Cột áp |
50 m
| ||
| Lưu lượng |
40 m3/giờ
| ||
| Tốc độ quay |
1080 vòng/ phút
| ||






0 nhận xét:
Post a Comment