THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TÉC NƯỚC PHUN NƯỚC RỬA ĐƯỜNG 10 KHỐI
THÔNG SỐ CHUNG XE TÉC CHỞ NƯỚC 10 KHỐI | ||
| Loại phương tiện |
Xi téc (phun nước)
| |
| Công thức bánh xe |
4x2
| |
KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước bao ngoài |
9856 mm x 2390 mm x 2900 mm
| |
| Chiều dài cơ sở |
4830 mm
| |
| Vệt bánh xe ( Trước/ Sau ) |
1825 mm/ 1800 mm
| |
| Vệt bánh xe sau phía ngoài |
2100 mm
| |
| Chiều dài đầu xe |
1295 mm
| |
| Chiều dài đuôi xe |
2440 mm
| |
| Khoảng sáng gầm xe |
280 mm
| |
| Kích thước xi téc |
5000 mm x 2000 mm x 1200 mm
| |
| Dung tích xi téc |
10.000 L
| |
| Chiều dày xi téc |
4 mm
| |
TRỌNG LƯỢNG | ||
| Trong lượng bản thân |
5.620 kg
| |
| Tải trọng cho phép |
4.500 kg
| |
| Trọng lượng toàn bộ |
10.315 kg
| |
ĐỘNG CƠ | ||
| Model |
YC4D130-20 - Tiêu chuẩn EURO II
| |
| Loại |
Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng,tăng áp TURBO INTERCOOLER, làm mát bằng nước.
| |
| Dung tích xy lanh |
4214 cm3
| |
| Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm) |
108 x 115
| |
| Tỉ số nén |
17,5:1
| |
| Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu |
96/2800 (Kw/v/ph)
| |
| Momen xoắn cực đại/ tốc độ quay trục khuỷu |
380/1800 (Nm/v/ph)
| |
TRUYỀN ĐỘNG | ||
| Ly hợp |
Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
| |
| Hộp số | ||
| Số cấp số |
5 số tiến + 1 số lùi
| |
| Tỉ số truyền |
i1 = 7,31; i2 = 4,31; i3 = 2,45; i4 = 1,54;
i5 = 1,00; iL = 7,66
| |
| LA RĂNG, LỐP. |
La răng: 7.00 - 20
Lốp: 9.00 - 20/10.00-20
| |
| CA BIN |
Kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn, và các thiết bị an toàn. 03 chỗ ngồi
| |
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG | ||
| Tốc độ tối đa |
78,47 km/h
| |
| Khả năng leo dốc |
29 %
| |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
≤ 9,72 m
| |
THÔNG SỐ KHÁC | ||
| Hệ thống điện |
24V, 100Ah x 2
| |
| Dung tích bình nhiên liệu |
180 L
| |






0 nhận xét:
Post a Comment