THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE PHUN NƯỚC TƯỚI ĐƯỜNG 12 KHỐI ĐONGFENG
THÔNG SỐ CHUNG | |||
| Loại phương tiện |
Ô tô xi téc (phun nước)
| ||
| Nhãn hiệu - Số loại |
CONECO DONGFENG - CNC130KM1
| ||
| Công thức bánh xe |
4 x2
| ||
KÍCH THƯỚC | |||
| Kích thước bao ngoài |
8565 mm x 2390 mm x 2900 mm
| ||
| Chiều dài cơ sở |
4830 mm
| ||
| Vệt bánh xe ( Trước/ Sau ) |
1825 mm/ 1800 mm
| ||
| Chiều dài đầu/ đuôi xe |
1295/ 2440 mm
| ||
| Khoảng sáng gầm xe |
280 mm
| ||
| Kích thước xi téc |
5600 mm x 2100 mm x 1300 mm
| ||
| Dung tích xi téc |
12.000 L
| ||
| Chiều dày xi téc |
4 mm
| ||
TRỌNG LƯỢNG | |||
| Trong lượng bản thân |
5.620 kg
| ||
| Tải trọng cho phép |
4.500 kg
| ||
| Trọng lượng toàn bộ |
10.315 kg
| ||
ĐỘNG CƠ | |||
| Model |
YC4D130-20 - Tiêu chuẩn EURO II
| ||
| Loại |
Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp TURBO INTERCOOLER, làm mát bằng nước.
| ||
| Dung tích xy lanh |
4214 cm3
| ||
| Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm) |
108 x 115
| ||
| Tỉ số nén |
17,5:1
| ||
| Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu |
96/2800 (Kw/v/ph)
| ||
| Momen xoắn cực đại/ tốc độ quay trục khuỷu |
380/1800 (Nm/v/ph)
| ||
TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Ly hợp |
Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
| ||
| Hộp số | Kiểu |
Có khí, 5 số tiến + 1 số lùi
| |
| Tỉ số truyền |
i1 = 7,31; i2 = 4,31; i3 = 2,45; i4 = 1,54;
i5 = 1,00; iL = 7,66
| ||
LA RĂNG, LỐP. |
La răng: 7.00 - 20
Lốp: 9.00 - 20/10.00-20
| ||
CA BIN |
Kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn, và các thiết bị an toàn. 03 chỗ ngồi
| ||
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG | |||
| Tốc độ tối đa |
78,47 km/h
| ||
| Khả năng leo dốc |
29 %
| ||
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
9,72 m
| ||
THÔNG SỐ KHÁC | |||
| Hệ thống điện |
24V, 100Ah x 2
| ||
| Dung tích bình nhiên liệu |
180 L
| ||
| Bơm nhiên liệu | Model |
80YHCB-60A
| |
| Công suất |
11 kW
| ||
| Lưu lượng |
60 m3/giờ
| ||
| Tốc độ quay |
850 - 1250 vòng/ phút
| ||






0 nhận xét:
Post a Comment