XI TÉC NHIÊN LIỆU DONGFENG 15.000 L
THÔNG SỐ CHUNG XE CHỞ XĂNG DẦU 15 KHỐI | |||
| Loại phương tiện |
Ô tô xitec (chở nhiên liệu)
| ||
| Nhãn hiệu - Số loại |
ANTHAI CONECO - AC8TD1/NL
| ||
| Công thức bánh xe |
4 x 2
| ||
KÍCH THƯỚC | |||
| Kích thước bao ngoài |
8455 x 2500 x 3070 (mm)
| ||
| Chiều dài cơ sở |
4500 (mm)
| ||
| Vệt bánh xe trước/ sau |
1965/ 1860 (mm)
| ||
| Chiều dài đầu/ đuôi xe |
1255/ 2700 (mm)
| ||
| Khoảng sáng gầm xe |
275 (mm)
| ||
| Kích thước lòng xitec |
5800 x 2200 x 1450 (mm) (= 15 m3)
| ||
| Chiều dày xi téc |
4 mm
| ||
KHỐI LƯỢNG | |||
| Khối lượng bản thân |
7.120 (kg)
| ||
| Khối lượng cho phép chở |
4.980 (kg)
| ||
| Khối lượng toàn bộ |
12.295 (kg)
| ||
ĐỘNG CƠ | |||
| Model |
YC6J190-20 - Tiêu chuẩn EURO II
| ||
| Loại |
Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp TURBO INTERCOOLER, làm mát bằng nước.
| ||
| Dung tích xy lanh |
6494 cm3
| ||
| Đường kính xi lanh x hành trình piston |
105 x 125
| ||
| Tỉ số nén |
17,5:1
| ||
| Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu |
140/2500 (Kw/v/ph)
| ||
| Momen xoắn cực đại/ tốc độ quay trục khuỷu |
630/1700 (Nm/v/ph)
| ||
TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Ly hợp |
Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
| ||
| Hộp số | Kiểu |
Cơ khí, 06 số tiến + 01 số lùi
| |
| Tỉ số truyền |
i1 = 8,015; i2 = 4,512; i3 = 2,633; i4 = 1,66;
i5 = 1,00; i6 = 0,853; iL = 8,027
| ||
HỆ THỐNG LÁI |
Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
| ||
HỆ THỐNG PHANH | |||
| Hệ thống phanh chính |
Hệ thống phanh hơi lốc-kê hai tầng, dẫn động khí nén 2 dòng, má phanh tang trống
| ||
| Hệ thống phanh dừng |
Tác động lên bánh xe cầu sau, dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh sau
| ||
| Hệ thống phanh dự phòng |
Tác động lên đường ống khí xả của động cơ
| ||
HỆ THỐNG TREO | |||
| Treo trước |
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực
| ||
| Treo sau |
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng
| ||
CẦU XE | |||
| Cầu trước | Kiểu |
Tiết diện ngang kiểu ống
| |
| Cầu sau | Kiểu |
Tiết diện ngang kiểu hộp
| |
| Tỉ số truyền |
6,33
| ||
LA RĂNG, LỐP. |
La răng: 7.50 - 20, Lốp: 11.00 - 20 hoặc 12.00 - 20
| ||
CA BIN |
Kiểu lật, 03 chỗ ngồi
| ||
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG | |||
| Tốc độ tối đa |
85 km/h
| ||
| Khả năng leo dốc |
35,6 %
| ||
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
8,3 m
| ||
THÔNG SỐ KHÁC | |||
| Hệ thống điện |
24V, 100 Ah x 2
| ||
| Dung tích bình nhiên liệu |
180 L
| ||
Bơm nhiên liệu | Model |
80YHCB-60A
| |
| Công suất |
11 kW
| ||
| Lưu lượng |
60 m3/giờ
| ||
| Tốc độ quay |
850 - 1250 vòng/ phút
| ||






0 nhận xét:
Post a Comment